se draper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Sửa quần áo cho thành nếp xếp rộng: Hành động tự điều chỉnh trang phục, thườngáo choàng hoặc vải, để tạo ra những nếp gấp rộng rãi trang trọng.
    • (Nghĩa bóng) Vây vo, phô trương: Hành động thể hiện một cách kiêu hãnh, tự mãn hoặc phô trương một phẩm chất, đức tính nào đó của bản thân.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Elle se drape dans son châle avant de sortir. ( ấy sửa tấm khăn choàng thành những nếp rộng trước khi ra ngoài.)
    • L'orateur se drape dans son manteau avec dignité. (Nhà diễn thuyết chỉnh áo choàng của mình một cách đầy vẻ trang trọng.)
  • (Nghĩa bóng):
    • Il se drape dans son innocence. (Hắn ta vây vo trong sự vô tội của mình.)
    • Se draper dans sa vertu. (Phô trương đạo đức của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se draper dans sa dignité": Tỏ ra đầy vẻ cao quý, trang trọng; ẩn mình sau vẻ ngoài đạo mạo.

    • Après l'échec, il s'est drapé dans sa dignité et a refusé de commenter. (Sau thất bại, anh ta tỏ ra đầy vẻ cao quý từ chối bình luận.)
  • "Se draper dans le silence": Im lặng một cách kiêu hãnh hoặc phản kháng.

    • Accusé à tort, il s'est drapé dans le silence. (Bị buộc tội oan, anh ta im lặng một cách đầy vẻ kiêu hãnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Drapé (danh từ giống đực): Nếp vải, nếp gấp (của trang phục); cách phủ vải.

    • Le drapé de cette robe est magnifique. (Nếp gấp của chiếc váy này thật tuyệt đẹp.)
  • Draper (ngoại động từ): Phủ vải, treo vải; (nghĩa bóng) bao phủ.

    • Draper une fenêtre. (Treo vải che cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa gốc) Arranger, ajuster: Sắp xếp, điều chỉnh.
  • (Nghĩa bóng) Se parer de, s'enorgueillir de: Tự trang điểm bằng, tự hào về (một cách phô trương).
Các cụm từ liên quan
  • Se draper dans son orgueil: Tự bao bọc trong sự kiêu hãnh của mình, tỏ ra kiêu ngạo.

    • Il refuse toute critique et se drape dans son orgueil. (Hắn từ chối mọi lời chỉ trích tỏ ra kiêu ngạo.)
  • Se draper dans un manteau de vertu: Khoác lên mình tấm áo đạo đức giả.

    • Le politicien se drape souvent dans un manteau de vertu. (Chính trị gia thường khoác lên mình tấm áo đạo đức giả.)
Thành ngữ liên quan
  • Prendre des airs de drap mortuaire: (Thành ngữ, ít dùng) Tỏ vẻ nghiêm trang, ảm đạm quá mức.
    • Arrête de prendre des airs de drap mortuaire, ce n'est pas si grave ! (Đừng làm bộ nghiêm trang ảm đạm thế nữa, chuyện không nghiêm trọng đến vậy đâu!)
tự động từ
  1. sửa quần áo cho thành nếp xếp rộng
  2. (nghĩa bóng) vây vo, phô trương
    • Se draper dans sa vertu
      phô trương đạo đức của mình

Từ gần giống